Showing posts with label card đồ họa. Show all posts
Showing posts with label card đồ họa. Show all posts

Monday, November 26, 2012

nhận biết những sai lầm khi chọn mua phần cứng


Giờ không còn là những năm 90 nữa. Phần cứng máy tính hiện nay tràn ngập đủ thể loại, nếu không để ý rất dễ mắc sai lầm khi lựa chọn các thành phần phần cứng như màn hình, RAM và bộ vi xử lý. Sau đây, chúng tôi chia sẻ với bạn đọc những kinh nghiệm khi đi chọn mua phần cứng máy tính.

1. Chọn CPU dựa trên số lõi và tốc độ

                                         
Sai lầm lớn nhất mà mọi người mắc phải khi chọn mua bộ vi xử lý (CPU) là hầu như chỉ dựa vào tốc độ xung nhịp (GHz hoặc MHz). Một số người am hiểu hơn còn quan tâm đến số lõi của CPU. Vậy tại sao CPU Intel Pentium 965 lại rẻ hơn CPU Intel Core i3-2130 trong khi cả hai đều có 4 lõi và tốc độ xung nhịp như nhau?
Câu trả lời là hai CPU trên không sử dụng công nghệ giống nhau. Core i3 sử dụng nhiều loại công nghệ mới nên có thể xử lý nhanh hơn Petium 965 trên cùng tốc độ xung nhịp. Ngoài ra, Core i3 còn tích hợp bộ xử lý đồ họa (GPU), nghĩa là nó có thể xử lý đồ họa mà bạn không cần sắm thêm card đồ họa rời. Xử lý đồ họa trong Core i3 không phải là mạnh nhưng nó hữu ích trong trường hợp card đồ họa rời của bạn bị hỏng.
Một vấn đề nữa cần xem xét là kích thước của bóng bán dẫn (transistor). Intel Core i3 sử dụng cấu trúc bán dẫn Nehalem 32 nm (nanometer), còn chip Pentium dùng cấu trúc cũ Penryn 65 nm. Tại sao kích thước bóng bán dẫn lại quan trọng? Hiểu đơn giản là hai bộ vi xử lý có cùng sức mạnh xử lý nhưng bóng bán dẫn trên chip Core i3 nhỏ hơn nên chip có kích cỡ bé hơn và tiêu hao điện năng sẽ ít hơn. Tiêu hao ít điện năng không chỉ giúp tiết kiệm điện mà quan trọng nữa là nó sinh nhiệt ít hơn, giúp máy tính hoạt động mát và ổn định hơn.

2. Chọn RAM dựa vào dung lượng

Hầu hết mọi người chọn RAM dựa trên dung lượng của RAM nhưng quên mất yếu tố tốc độ. Một RAM 4GB tốc độ 1333 MHz rõ ràng sẽ chạy chậm hơn RAM tốc độ 1600 MHz. Giá RAM hiện nay khá rẻ. Vì vậy, bạn đừng ngần ngại bỏ thêm vài trăm nghìn để có thanh RAM tốc độ nhanh hơn.

3. Chọn card đồ hoạ dựa trên số VRAM và sức mạnh GPU

Nếu số lượng RAM xử lý video (VRAM) và sức mạnh GPU trên card đồ hoạ là những gì bạn quan tâm khi mua card đồ họa thì có lẽ bạn chỉ cần bỏ ra 30 USD để sắm chiếc GeForce GTS210. Nhưng thực tế, việc chọn card đồ họa không đơn giản như vậy. Card đồ họa giống như một chiếc máy tính hoàn chỉnh. Nó cũng có thông số RAM riêng, GPU riêng và một số chi tiết khác bạn cần để ý. Khi mua card đồ hoạ mới, cũng cần lưu ý đến dung lượng băng thông. Đây là yếu tố xác định số lượng dữ liệu nó có thể gửi tới máy tính của bạn tính theo đơn vị giây. Nói chung, mua card đồ họa là việc không dễ dàng, bạn nên cẩn thận tìm hiểu đánh giá từ các trang công nghệ uy tín hoặc nhờ người hiểu biết thực sự về công nghệ tư vấn.

4. Chọn ổ cứng dựa trên dung lượng ổ

Ổ cứng là thành phần chậm nhất của máy tính. Nó là thành phần kéo mọi thành phần xử lý khác trong máy tính chậm theo và khiến bạn phải chờ đợi trong quá trình sử dụng. Đó là vấn đề với ổ cứng cơ, còn gọi là ổ cứng HDD hay ổ cứng thường. Ổ cứng thể rắn SSD nhanh hơn rất nhiều nhưng chúng cũng có những vấn đề riêng.
Sai lầm lớn nhất mà nhiều người hay mắc khi chọn mua ổ cứng là chọn ổ dung lượng lưu trữ lớn mà không chú ý đến yếu tố khác.
Mỗi ổ cứng (ngoại trừ ổ SSD) có tốc độ vòng quay tính theo phút (thường viết tắt là rpm) cố định. Tốc độ vòng quay càng chậm, ổ cứng càng mất nhiều thời gian hơn khi truy lục dữ liệu. Ổ cứng có tốc độ vòng quay 7200 rpm hoặc 11000 rpm sẽ đảm bảo tốc độ làm việc nhanh hơn ổ cứng có số vòng quay 5400 rpm. Ngoài ra, cũng nên kiểm tra tốc độ tìm kiếm của ổ cứng tính theo đơn vị ms (millisecond) và so sánh với các ổ cứng khác. Nói chung, tốc độ tìm kiếm càng nhanh càng tốt.

5. Chọn màn hình chỉ vì nó to

Nhiều người thích mua màn hình máy tính lớn. Nhưng trên thực tế, bạn không nên chỉ xem xét mỗi kích thước màn hình. Nhiều yếu tố khác cũng rất quan trọng như độ sáng và độ tương phản của màn hình có dễ chịu không. Trừ khi bạn mua trực tuyến, nếu không hãy kiểm tra trực tiếp tại cửa hàng để xem chất lượng hình ảnh và độ sáng như thế nào trước khi đưa ra quyết định mua.

Monday, September 12, 2011

Tăng tốc phần cứng | Tăng tốc CPU | Tăng tốc Card đồ họa | Tăng tốc RAM | Nâng cấp


Phần cứng máy tính, nhất là máy tính để bàn có thể hoạt động cao hơn so với mức chuẩn mà nhà sản xuất (NSX) công bố. Điện thoại di động cũng vậy. Bài viết hướng dẫn các cách “mở khóa” sức mạnh để chúng có thể hoạt động nhanh hơn, mạnh hơn qua việc ép xung (overclock).
Lưu ý là việc “đẩy” tốc độ lên giới hạn cao hơn có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của phần cứng hoặc thậm chí gây hỏng hóc. Do đó hãy thực hiện việc này 1 cách cẩn thận, bạn sẽ nhận được kết quả tương xứng.
Hình 1. Ép xung card đồ họa bằng tiện ích Overdrive tích hợp trong trình điều khiển Catalyst Control Center hoặc thiết lập trực tiếp những giá trị của BXL, RAM trong BIOS.
Phần Cứng
Bạn muốn máy tính hoạt động nhanh hơn, khả năng xử lý mạnh hơn mà không cần phải nâng cấp phần cứng, hãy nghĩ đến việc ép xung chúng. Ép xung là quá trình tinh chỉnh, thay đổi các giá trị mặc định của phần cứng (thường là với BXL, card đồ họa và RAM) để chúng hoạt động cao hơn so với mức chuẩn.

Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả khi ép xung đòi hỏi bạn đọc phải có kiến thức, kinh nghiệm về phần cứng, sự kiên nhẫn và cả việc chấp nhận rủi ro hỏng hóc. Ngoài ra, một số NSX phần cứng có thể từ chối bảo hành với những hỏng hóc vật lý xảy ra trong quá trình ép xung. Do đó, bạn nên tìm hiểu kỹ chính sách bảo hành của hãng trước khi thực hiện việc này.
CHUẨN BỊ
Trước khi bắt tay vào việc, bạn cần chuẩn bị 1 số tiện ích sau để giám sát những thay đổi tốc độ của phần cứng và kiểm tra tính ổn định trong quá trình ép xung.

- CPU-Z (find.pcworld.com/71805) giúp kiểm tra tốc độ BXL, cung cấp những thông số quan trọng của BXL, BMC, RAM và card đồ họa.

- HWMonitor (cpuid.com/hwmonitor.php) tuy không thể liệt kê thông số kỹ thuật của thiết bị phần cứng máy tính nhưng HWMonitor tỏ ra rất hữu dụng trong việc theo dõi nhiệt độ các phần cứng này khi hoạt động. Đây cũng là 1 trong những tiện ích không thể thiếu khi ép xung.

- RivaTuner (downloads.guru3d.com), tiện ích ép xung được nhiều “tay chơi” sử dụng, tương thích tốt với card đồ họa sử dụng AMD lẫn nVidia.

- nVidia System Tools (www.nvidia.com/object/nvidia_system_tools_6.06.html), tiện ích ép xung riêng cho card đồ họa nVidia.

- AMD Overdrive, tiện ích ép xung riêng cho card đồ họa AMD. Overdrive được tích hợp trong trình điều khiển Catalyst Control Center (find.pcworld.com/71807).

- Prime95 của GIMPS Project (find.pcworld.com/71837) hoặc LinX (find.pcworld.com/71806) để kiểm tra tính ổn định của BXL. Heaven 2.0 (find.pcworld.com/71809) kiểm tra tính ổn định card đồ họa và MemTest (find.pcworld.com/71829) kiểm tra RAM.

Ngoài ra, bạn cũng cần dọn dẹp bên trong thùng máy gọn gàng, tạo sự thông thoáng, đảm bảo khả năng tản nhiệt của linh kiện phần cứng. Để hoạt động ổn định ở chế độ ép xung thì phần cứng sẽ tiêu thụ điện nhiều hơn đồng thời cũng “nóng bỏng” hơn. Do đó, ngoài việc đảm bảo công suất bộ nguồn đủ đáp ứng cho toàn hệ thống thì bạn cũng cần phải bổ sung quạt làm mát hoặc tốt nhất là trang bị bộ tản nhiệt chất lỏng (liquid cooling system) cho hệ thống.
Hình 2. CPU-z giúp ghi nhận sự thay đổi thông số BXL và RAM khi ép xung.
THỰC HIỆNBộ xử lý (CPU)
Xung nhịp bộ xử lý (core speed) mà NXS công bố được quyết định bởi 2 yếu tố là tốc độ bus hệ thống (bus speed hay FSB) và hệ số nhân (multiplier), tính theo công thức bus speed x multiplier. Về lý thuyết thì để tăng (hoặc giảm) xung nhịp bộ xử lý (BXL), bạn chỉ việc thay đổi giá trị của 1 trong 2 yếu tố trên. Trên thực tế, trừ các dòng cao cấp như Black Edition của AMD hoặc dòng K và Extreme Edition của Intel thì các dòng khác đều bị khóa hệ số nhân nên để tăng xung nhịp BXL thì bạn phải chọn cách thay đổi giá trị bus hệ thống.

Việc thay đổi bus hệ thống thường rất phức tạp vì có ảnh hưởng đến những phần cứng khác như RAM, card đồ họa, card mở rộng v.v... Do đó, để hệ thống hoạt động ổn định đòi hỏi bạn cũng phải thay đổi những thông số của RAM và cả mức điện áp tương ứng. Thay đổi hệ số nhân là cách đơn giản và dễ thực hiện hơn, chẳng hạn với BXL dòng K của Intel là Core i7-2600K có xung nhịp mặc định là 3,4GHz (bus hệ thống 99,8MHz và hệ số nhân là 34). Để thay đổi hệ số nhân, khởi động máy tính và nhấn phím Del (hoặc F1, F2...) tùy quy định của nhà sản xuất để vào BIOS Setup. Trong BIOS Setup Utility, chọn mục Performance và tăng giá trị multiplier lên 1 mức. Nhấn phím F10 để lưu thiết lập mới và khởi động lại máy tính vào môi trường Windows. Khởi chạy tiện ích CPU-z và kiểm tra xung nhịp BXL trong tab CPU, mục core speed và multiplier.

Lưu ý là những giá trị này có thể thay đổi tùy theo mức tải hệ thống và nhất là với những BXL hỗ trợ công nghệ Turbo Boost (BXL Intel) hoặc Turbo Core (BXL AMD). Nếu quá trình khởi động không xuất hiện lỗi bất thường hoặc tự khởi động lại, hãy chuyển sang bước kiểm tra tính ổn định của hệ thống với Prime95 hoặc LinX. Khởi chạy Prime95 và chọn chế độ Torture Test. Nếu máy tính vẫn hoạt động bình thường trong khoảng 4-8 tiếng thử nghiệm liên tục thì có thể xem là ổn định, có thể sử dụng cho công việc hàng ngày. Tiếp tục thực hiện những bước trên để tăng giá trị multiplier và chạy kiểm tra cho đến khi hệ thống xuất hiện lỗi màn hình xanh BSoD hoặc tự khởi động lại. Từ giới hạn này, hãy giảm hệ số nhân xuống 1 bậc hoặc tăng Vcore (điện áp nhân xử lý) và thử lại cho đến khi chọn được giá trị hợp lý.
Card đồ họa
So với trước đây thì việc ép xung card đồ họa hiện đã dễ dàng hơn rất nhiều với những công cụ “chính hãng” như tiện ích Overdrive của AMD hoặc System Tools của nVidia. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tiện ích RivaTuner tương thích tốt với card đồ họa sử dụng AMD lẫn nVidia.

Trước tiên, bạn cần cài đặt trình điều khiển (driver) mới nhất của card đồ họa; tải về tại find.pcworld.com/71807 với card đồ họa nVidia hoặc find.pcworld.com/71807 với AMD. Kế tiếp, khởi chạy (hoặc kích hoạt) tiện ích ép xung tương thích với card đồ đang sử dụng và thực hiện các bước như với BXL bên trên.

Lưu ý là chỉ tăng xung nhịp GPU (core clock) hoặc xung nhịp bộ nhớ (mem clock) theo từng mức nhỏ (từ 5 – 10MHz), lưu giá trị mới, khởi động lại máy tính và kiểm tra tính ổn định với phép thử đồ họa Heaven 2.0 trước khi tiếp tục thay đổi giá trị xung nhịp cho đến khi hệ thống xuất hiện lỗi như máy tính tự khởi động lại, màu sắc hiển thị không đúng hoặc hiện tượng “xé hình” v.v… hãy quay lại giá trị trước đó và thử lại cho đến khi chọn được giá trị thích hợp nhất với card đồ họa sử dụng. Ngoài ra, bạn cũng đừng quên theo dõi nhiệt độ card đồ họa trong quá trình ép xung để tránh tình trạng quá nhiệt.
Hình 3. Prime95 sẽ ép BXL hoạt động tối đa để kiểm tra tính ổn định, đảm bảo hệ thống hoạt động tốt khi ép xung.
Bộ nhớ (RAM)
Ngoài BXL và card đồ họa thì RAM cũng là phần cứng thường được ép xung nhiều nhất. Trường hợp sử dụng 2 thanh RAM chạy ở chế độ bộ nhớ kênh đôi (Dual Channel) đòi hỏi RAM phải đồng nhất về chất lượng, cùng số lượng chip nhớ, thông số kỹ thuật v.v… Để đáp ứng những điều kiện này thì RAM cặp (memory kit) sẽ là lựa chọn tốt nhất.

Có 2 cách để tăng tốc độ RAM là thay đổi bus hệ thống (bus speed hay FSB) hoặc thay đổi tỷ lệ giữa FSB và DRAM (FSB/DRAM ratio). Như đã đề cập bên trên thì việc thay đổi bus hệ thống sẽ ảnh hưởng đến những phần cứng khác, chỉ thích hợp với những “tay chơi” kỳ cựu. Cách dễ hơn là thay đổi FSB/DRAM ratio. Trước tiên, khởi chạy tiện ích CPU-Z, chọn tab Memory và ghi nhận những thông số của RAM bên dưới mục Timings. Khởi động lại máy tính, vào BIOS Setup, chọn mục Performance hoặc Configuration tùy phiên bản BIOS. Chẳng hạn với BMC Asus P5K PRO trong bài viết, chọn Advanced. JumperFree Configuration và thay đổi giá trị mục DRAM Frequency. Với DDR2 thì giá trị này nằm trong khoảng 533MHz đến 1066MHz và DDR3 là từ 800MHz đến 2133MHz. Lýu lại giá trị mới, khởi động máy vào môi trýờng Windows và sử dụng công cụ MemTest để kiểm tra tính ổn định.
GHI CHÚ
Khả năng ép xung của phần cứng được quyết định bởi chất lượng linh kiện phần cứng, phụ kiện hỗ trợ, “tay nghề” và sự đam mê của bạn. Trong bài viết này, chúng tôi chỉ giới thiệu 1 số thủ thuật cơ bản trong việc ép xung những phần cứng có sẵn nhằm gia tăng hiệu năng chung của hệ thống. Mục đích là hỗ trợ công việc, học tập hoặc để giải trí tốt hơn chứ không nhắm đến việc đạt “thành tích” cao hơn, xa hơn. Nếu muốn tìm hiểu kỹ hơn hoặc trở thành “tay chơi” thực sự (overclocker), bạn đọc có thể tham gia các diễn đàn chuyên về ép xung tại Việt Nam như vozforums.com, xtremevn.com.
NÂNG CẤP SSD
Ổ cứng thể rắn (solid state drive hay SSD) có nhiều ưu thế hơn so với ổ cứng truyền thống (hard disk drive - HDD), giúp cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống do có ưu thế vượt trội về tốc độ truy xuất (đọc/ghi) dữ liệu, khả năng chống sốc tốt hơn, êm và mát hơn khi hoạt động vì không có bộ phận chuyển động, dữ liệu của bạn sẽ an toàn hơn rất nhiều khi máy tính bị rơi hay va đập. Trở ngại lớn nhất của SSD hiện nay vẫn là tỷ lệ giá/dung lượng vẫn còn rất cao so với HDD. Ngoài ra, do sử dụng bộ nhớ flash NAND để lưu trữ dữ liệu nên dung lượng SSD có phần khiêm tốn hơn so với HDD truyền thống.
Hình 4. Nâng cấp SSD giúp cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống, thích hợp với người dùng thường xuyên di chuyển.
Về công nghệ bộ nhớ thì SSD chia làm 2 loại là sử dụng flash NAND SLC (Single Level Cell) chứa 1 bit dữ liệu trên mỗi ô nhớ (cell) và flash NAND MLC (Multi Level Cell) chứa 2 bit trên mỗi cell. So với SLC thì MLC có độ bền thấp, tốc độ truy xuất chậm hơn, thường được sử dụng trong SSD dòng phổ thông, giá rẻ trong khi flash NAND SLC có độ bền cao hơn, tốc độ truy xuất nhanh hơn, sử dụng trong SSD cao cấp. Bên cạnh đó, công nghệ SRT (Smart Response Technology) mới của Intel tích hợp trên các BMC chipset Z68 Express được giới thiệu trong thời gian tới sẽ tối ưu tốc độ truy xuất cho những cấu hình sử dụng SSD làm ổ đĩa chính (cài đặt HĐH) và HDD để lưu trữ dữ liệu. Tham khảo thêm 1 số công nghệ liên quan đến SSD trong bài viết ID: A1105_73.
1. Chọn SSD thích hợpHầu hết SSD hiện nay sử dụng giao tiếp SATA-2 (3Gb/s) và SATA-3 (6Gb/s). Nếu máy tính sử dụng giao tiếp đời cũ IDE hoặc SATA, bạn không nên nâng cấp SSD vì hiệu suất hệ thống cải thiện không đáng kể.
Kế tiếp, bạn cần chọn kích thước ổ đĩa phù hợp. Hầu hết MTXT (laptop) trang bị ổ cứng 2,5" trong khi với máy tính để bàn (desktop) thường dùng ổ cứng loại 3,5”. Để gắn SSD kích thước nhỏ hơn vào khoang 3,5” của desktop, bạn phải sử dụng phụ kiện chuyển đổi (2.5" to 3.5" SSD/SATA convert) dạng khay hoặc hộp thường đi kèm thùng máy, SSD hoặc mua bổ sung.
2. Khả năng nâng cấp
MTXT (laptop) đời cũ, nhất là 1 số model Macbook và Macbook Pro thường không dễ nâng cấp SDD. Dù Apple đã sử dụng SSD trong các dòng sản phẩm của mình từ khá lâu nhưng chỉ có những model Macbook Pro mới nhất hiện nay mới có khả năng tận dụng công nghệ TRIM nhằm duy trì hiệu năng SDD theo thời gian sử dụng.

Cũng cần lưu ý các phiên bản HĐH có hỗ trợ TRIM là Windows 7, Windows 2008 R2, Mac OS X Snow Leopard (10.6.6), Lion (10.7), các phiên bản OpenSolaris phát hành sau tháng 6.2010, FreeBSD 8.2. Tham khảo thêm thông tin trong bài viết ID: A1105_98. Nếu sử dụng Windows XP thì đây là thời điểm thích hợp để nâng cấp lên Windows 7 nhằm tối ưu hiệu suất SSD.

Bạn cũng cần kiểm tra và nâng cấp BIOS (nếu cần thiết) để hệ thống nhận dạng và hỗ trợ SSD tốt hơn. Tham khảo cách cập nhật BIOS trong bài viết ID: A0708_148. Lưu ý là BIOS của 1 số laptop đời cũ có thể không tương thích tốt với SSD. Sử dụng công cụ tìm kiếm như Bing hoặc Google từ khóa "model máy tính của bạn” và “SSD” để tìm hiểu những thông tin liên quan; nhất là những trục trặc có thể xảy ra trong quá trình nâng cấp SSD.
3. Nâng cấp SSD
Thao tác thay thế HDD cũ bằng SSD tương đối đơn giản. Với desktop, mở 2 nắp đậy bên hông thùng máy, sử dụng phụ kiện chuyển đổi để gắn SSD vào khoang 3,5” còn trống, gắn cáp dữ liệu và cáp nguồn cho SSD. Thực hiện tương tự với laptop, tháo pin, tìm vị trí gắn ổ cứng (thường nằm sau 1 tấm panel ở mặt lưng máy) và thay thế HDD cũ bằng SSD.

Sau khi nâng cấp SSD, tùy thuộc sự lựa chọn của bạn mà các bước tiếp theo sẽ khác nhau. Chẳng hạn bạn có thể cài mới hoàn toàn Windows 7 và những ứng dụng cần thiết cho công việc hoặc sử dụng tiện ích sao lưu hệ thống Norton Ghost, Acronis True Image để sao chép toàn bộ dữ liệu lưu trữ từ HDD sang SSD. Tham khảo cách thức sao lưu và khôi phục dữ liệu, thông tin cá nhân và các thiết lập trong 1 số ứng dụng quan trọng sau khi cài lại HĐH mà chúng tôi từng đề cập trong bài viết pcworld.com.vn/A0812_150 và pcworld.com.vn/A0901_129.

Lưu ý là SSD có dung lượng khá thấp so với HDD và tuổi thọ của mỗi ô nhớ được tính bằng số lần ghi giới hạn. Với những dữ liệu mang tính lưu trữ, bạn nên sao lưu vào các thiết bị lưu trữ khác như ổ cứng gắn ngoài, CD/DVD, v.v… Ngoài ra, để kéo dài thời gian sử dụng của SSD, ngoài việc hạn chế những thao tác ghi chép dữ liệu không cần thiết, bạn cũng cần nên lưu ý là có vài thiết lập của hệ điều hành và các tác vụ thông thường được thiết kế cho ổ đĩa cứng HDD không nên dùng với ổ SSD. Tham khảo thêm bài viết “Hiểu và sử dụng hiệu quả SSD” tại www.pcworld.com.vn/T1226370.
“ROOT” ĐIỆN THOẠI NỀN ANDROID
“Root” cho phép can thiệp sâu hơn vào điện thoại như mở khóa các tính năng ẩn, tùy biến các thiết lập, tinh chỉnh giao diện người dùng, tăng thời lượng pin và thậm chí là tăng xung nhịp BXL lên mức cao hơn. Hiện có rất nhiều thông tin không chính xác về việc root điện thoại, khiến người dùng băn khoăn, lo ngại các hư hỏng có thể xảy ra trong quá trình root. Chúng tôi không hướng dẫn cách root điện thoại nhưng những thông tin bên dưới sẽ giúp bạn tự tin hơn khi “độ” dế yêu.
Hình 5. “Root” điện thoại sẽ mở khóa các tính năng ẩn, tinh chỉnh giao diện người dùng, tăng thời lượng pin hoặc tăng xung nhịp BXL.
Root bị xem là bất hợp pháp? Không. Bạn mua điện thoại đồng nghĩa với việc bạn sở hữu chiếc điện thoại đó và có toàn quyền với nó. Tháng 7/2010, chính phủ Mỹ công nhận việc root điện thoại là hợp pháp.
Lợi ích hơn rắc rối? Root có thể giúp điện thoại chạy nhanh hơn, thời lượng pin dài hơn, bạn sẽ khám phá thêm nhiều chức năng mới như kết nối không dây miễn phí (free wireless tethering), các widget thông báo (notification-bar widgets).
Quá trình root điện thoại khá nhanh, tùy thuộc vào tay nghề của bạn. Khi root xong, bạn có thể cài đặt các ứng dụng (trực tiếp từ Android Market) cho điện thoại, bạn sẽ cảm nhận sự khác biệt so với khi chưa root. Việc cài đặt ROM tùy biến, thay thế hệ điều hành chính hãng bằng hệ điều hành tùy biến, sẽ mất nhiều thời gian, đòi hỏi nhiều khả năng về cài đặt và có ảnh hưởng đến dữ liệu lưu trữ trên điện thoại, nhưng nó đáng giá để thực hiện.
Quá trình root phức tạp? Tùy trường hợp. Quá trình root điện thoại dễ hay khó tùy thuộc dòng điện thoại bạn sử dụng, chẳng hạn các điện thoại như Nexus One, Motorola Defy hay EVO 4G khá dễ. Bạn chỉ việc tải về công cụ root như Simple Root, Universal 1-Click hay Z4root. Khởi chạy công cụ và việc tiếp theo là chờ xem kết quả.

Ghi chú: các ứng dụng này không có trên Android Market nhưng bạn có thể dễ dàng tìm thấy trên Internet. Điều quan trọng là cần đọc kỹ thông tin hướng dẫn, khả năng tương thích với các dòng điện thoại của từng công cụ root. Chẳng hạn, Z4root hoạt động tốt với nhiều điện thoại nền Android khác nhau nhưng không “chơi” với hầu hết các điện thoại của HTC. Một vài ứng dụng root chỉ hoạt động tốt với các phiên bản Android 2.2 (Froyo) trở về trước, không làm việc với các phiên bản Android mới. Với các dòng điện thoại khác, quá trình root đòi hỏi phải kết nối điện thoại với máy tính, nhập vài dòng mã trên tiện ích đầu cuối. May mắn là nhiều ứng dụng root không yêu cầu điện thoại kết nối máy tính và thực hiện các thiết lập phức tạp. Hầu hết các ứng dụng root được viết cho Windows, Linux. Nếu sử dụng Mac, bạn sẽ gặp ít nhiều khó khăn.
Điện thoại bị khóa khi root ? Khóa máy (bricking) có nghĩa là điện thoại của bạn hoàn toàn không thể sử dụng, ngoài việc làm… cục chặn giấy. Trong thực tế, các điện thoại nền Android rất hiếm khi bị khóa máy. Trước đây, điện thoại Droid X được cho là không thể root, nhưng hiện giờ thì Z4root đã có thể “khuất phục” Droid X. Lỗi thường dẫn đến tình trạng điện thoại bị khóa là do hết pin trong quá trình cài đặt ROM tùy biến. Lúc này hệ điều hành đang cài đặt dang dở và việc xử lý sự cố này khá phức tạp. Vì vậy, bạn nên sạc đầy pin trước khi cài đặt hệ điều hành hay ROM mới.

Nếu gặp tình trạng khởi động lặp lại, hãy kết nối điện thoại với máy tính và chạy lại vài đoạn mã. Tuy nhiên, nếu thích khám phá thì bạn có thể sẽ tìm ra cách khôi phục điện thoại về trạng thái như khi xuất xưởng.

Điều cần lưu ý nữa là không phải bất kỳ điện thoại nào cho phép root là đều có thể root. Các ROM khác nhau làm việc với các điện thoại khác nhau. Ngay cả với CyanogenMod, công cụ root khá phổ biến với khả năng tương tích nhiều dòng điện thoại khác nhau, cũng không chắc là hoạt động tốt với điện thoại bạn đang dùng. Vì vậy hãy kiểm tra kỹ tính tương thích giữa công cụ và điện thoại trước khi root.
Hỗ trợ điện thoại root? Tương tự việc ép xung phần cứng máy tính thì nhiều hãng cũng từ chối bảo hành với những điện thoại đã root. Tuy nhiên, những người dùng kinh nghiệm cho biết việc root máy sẽ đem lại nhiều lợi ích hơn là các rủi ro. Nếu bạn là người cẩn trọng, hãy thực hiện việc này khi “dế yêu” đã hết thời gian bảo hành.

Thay cho sự hỗ trợ từ hãng, bạn có thể nhận được sự trợ giúp từ các diễn đàn (forum), cộng đồng root điện thoại. Chẳng hạn CyanogenMod hoặc XDA Developers cung cấp khá đầy đủ các bước thực hiện việc root điện thoại. Nếu không tìm thấy thông tin cần thiết, hãy đặt câu hỏi và các thành viên trên diễn đàn sẽ trả lời cho bạn. Nếu cần giúp đỡ nhanh, hãy dùng tính năng trò chuyện trực tuyến (IRC chat) để kết nối với các thành viên trên diễn đàn, bạn sẽ nhận được những lời khuyên hữu ích.

Khi tham gia các diễn đàn, cộng đồng root điện thoại, bạn sẽ học hỏi được nhiều kinh nghiệm từ những người đi trước, biết được nên ép xung BXL đến mức nào là an toàn và điện thoại sẽ hoạt động ổn định. Chẳng hạn Motorola Droid có thể hoạt động nhanh và ổn định, thời lượng pin cũng khá dài khi “đẩy” BXL lên mức 1.100MHz (nhanh gấp đôi tốc độ mặc định 550MHz). Tuy nhiên khi vượt qua mức này thì bộ xử lý khá nóng và điện thoại xuất hiện lỗi.
Điện thoại quá nóng hay phát nổ? Một trong những lợi ích của root là khả năng ép xung bộ xử lý hoặc kéo dài thời lượng dùng pin. Việc ép xung sẽ khiến điện thoại nóng hơn so với bình thường và bạn có thể thiết lập ngưỡng an toan để đảm bảo điện thoại không phát nổ do quá nhiệt. SetCPU là ứng dụng phổ biến cho việc thay đổi xung nhịp BXL (overclocking hay underclocking), cho phép cài đặt, chạy thử các profile khác nhau.

pcworld

Hướng dẫn nâng cấp card đồ họa | Kinh nghiệm và Thủ thuật


Khác những phần cứng khác, việc nâng cấp (thay mới) card đồ họa và bo mạch chủ (BMC) thường không đơn giản chút nào.
Ngoài lựa chọn theo khả năng tài chính hoặc theo yêu cầu công việc, bạn cũng cần xét đến những yếu tố khác như khả năng hỗ trợ của BMC, không gian bên trong thùng máy, công suất nguồn và số đường cấp nguồn cần đáp ứng v..v...
PHẦN CỨNG
 
Lựa chọn thông minh
Nâng cấp card đồ họa mới, mạnh mẽ hơn sẽ cải thiện đáng kể khả năng xử lý đồ họa của hệ thống, nhất là với game thủ, có thể “phá băng” được nhiều game hơn. Tuy nhiên, dù không quan tâm đến vấn đề giá cả thì bạn cũng nên cân nhắc chọn card đồ họa phù hợp với cấu hình hiện tại, không quá mạnh hoặc quá yếu để tránh lãng phí. Hơn nữa, card đồ họa còn là 1 trong những phần cứng có tốc độ “đề mốt” nhanh; chẳng hạn vào thời điểm hiện tại, AMD và NVIDIA đã đưa ra thị trường những dòng card đồ họa thế hệ thứ 2 hỗ trợ đầy đủ thư viện đồ họa DirectX 11, bổ sung 1 số tính năng mới và có hiệu năng tốt hơn. Kết quả thử nghiệm tại Test Lab cho thấy card tầm trung (giá từ 200 – 300 USD, khoảng 4 – 6 triệu đồng) có sức mạnh tương đương hoặc cao hơn so với 1 số card dòng cao cấp (giá 500 USD, khoảng 10 triệu đồng) xuất hiện cách đây 1 – 2 năm.

Kế tiếp, bạn cần xem xét khả năng hỗ trợ card đồ họa của BMC. Bỏ qua những BMC cũ hỗ trợ chuẩn giao tiếp AGP 8x đã lỗi thời, bài viết chỉ đề cập đến việc nâng cấp card đồ họa chuẩn PCI Express (PCIe) x16 phổ dụng hiện nay. Trường hợp hệ thống sử dụng đồ họa tích hợp, bạn cần kiểm tra xem BMC có sẵn khe cắm PCIe x16 không; tham khảo chi tiết trong tài liệu đi kèm BMC hoặc xem thông tin trên website nhà sản xuất (NSX). Nếu máy tính của bạn đang sử dụng card đồ họa rời thì hãy bỏ qua bước này.
 
Tiếp theo, kiểm tra khả năng hỗ trợ của thùng máy. Cụ thể là khoảng cách từ khe gắn card mở rộng ở mặt sau cho đến vị trí gắn ổ cứng của thùng máy phải lớn hơn chiều dài card đồ họa. Dòng card đồ họa kích thước “full size” chỉ thích hợp với thùng máy chuẩn mid-tower (thùng đứng, cỡ trung) hoặc tốt nhất là full-tower (thùng đứng, cỡ lớn) với cấu hình CrossFire, SLI.

Ngoài việc đảm bảo công suất cần đáp ứng cho toàn hệ thống thì bộ nguồn phải có đường cấp nguồn +12V (riêng cho card đồ họa) đạt mức khuyến cáo của NSX. Có thể dựa vào thông số kỹ thuật của phần cứng hoặc sử dụng tiện ích như extreme.outervision.com/psucalculatorlite.jsp, thermaltake.outervision.com/index.jsp hoặc antec.outervision.com để tính được tổng công suất bộ nguồn cần đáp ứng. 
Bạn cũng cần kiểm tra số đường cấp nguồn +12V PCIe của bộ nguồn. Dòng card đồ họa phổ thông thường không yêu cầu hoặc chỉ cần 1 đường cấp nguồn bổ sung trong khi dòng card tầm trung cần từ 1 đến 2 đường +12V PCIe (loại 6 chân và 8 chân). Dòng card cao cấp cần đến 2 đường cấp nguồn loại 8 chân và đặc biệt là dòng card đồ họa hàng “đỉnh” như Asus ARES cần đến 3 đường cấp nguồn (PCIe 8 chân, 1 PCIe 6 chân) đạt mức 40A.
 
Cấu hình tham khảo
Từ các lưu ý ở phần trên, để tiện bạn đọc tham khảo cách ra quyết định đầu tư vào loại card đồ hoạ nào chúng ta xét cấu hình dùng để thực hiện bài bài viết: BMC Asus P5K Pro (chipset Intel P35, socket 775LGA); BXL Intel Core 2 Extreme QX9650 (3,0GHz, 12MB cache L2, bus 1333MHz, socket 775LGA). RAM Corsair Dominator Twin2x4096-8500C5DF; Card đồ họa Gigabyte GV-N26OC-896H-B (Geforce GTX 260, 896MB GDDR3); Ổ cứng WD Caviar Black 2x1TB (RAID 0); Thùng máy Cooler Master Centurion 5; Bộ nguồn Corsair TX750W và HĐH Windows 7 Ultimate 64 bit. Cách đây vài năm, cấu hình trên có thể được xếp vào hạng cao cấp nhưng với tốc độ phát triển nhanh của công nghệ phần cứng thì hiện nay cấu hình này chỉ được đánh giá “thường thường bậc trung”. Nâng cấp BXL hoặc card đồ họa mới sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống. Tuy nhiên, BXL QX9650 là 1 trong những BXL mạnh nhất (chỉ sau QX9770 và QX9775) trong thế hệ BXL socket 775LGA của Intel. Vì vậy, nâng cấp card đồ họa là lựa chọn tốt hơn với cấu hình này.

Với cấu hình trên thì chúng ta có thể chọn những card đồ họa như Asus EAH6850 DC/2DIS/1GD5/V2 hoặc Gigabyte GV-R685OC-1GD (sử dụng GPU AMD Radeon HD 6850) nếu ngân sách của bạn chỉ khoảng 4 triệu đồng hoặc Asus ENGTX560 Ti DCII/2DI/1GD5 (Geforce GTX 560 Ti), giá khoảng 5,5 triệu đồng. Asus ENGTX560 TI DCII TOP/2DI/1GD5 và Gigabyte GV-N560OC-1GI (pcworld.com.vn/A103_46) cũng sử dụng GPU Geforce GTX 560 Ti nhưng có giá cao hơn (khoảng 6-6,3 triệu đồng) vì đã được NSX ép xung sẵn trước khi xuất xưởng.
 
Xét tỷ lệ giữa hiệu năng/chi phí, cấu hình và thông tin tham khảo từ nhiều nguồn thì Asus ENGTX560 Ti DCII/2DI/1GD5 là lựa chọn tốt. Card sử dụng kiến trúc Femi, sản xuất trên công nghệ 40nn với 384 “nhân” CUDA, xung nhịp (shader clock) 1.660MHz, tốc độ phủ vân (texture fill rate) đạt mức 52,5 tỉ/giây. Chip đồ họa Geforce GTX 560 Ti (GF114) chạy ở xung nhịp 830MHz, bộ nhớ GDDR5 dung lượng 1GB, xung nhịp đạt 1.200MHz và giao tiếp bộ nhớ là 256 bit. Card hỗ trợ thư viện đồ họa DirectX 11 và OpenGL 4.1. Tuy chưa có điều kiện thử nghiệm thực tế nhưng theo một số thử nghiệm của một số diễn đàn chuyên về công nghệ, mức độ cải thiện về hiệu năng đồ hoạ khi nâng cấp bằng card đồ hoạ này có thể đạt đến 50%.

Hy vọng những bạn có kinh nghiệm quý báu về việc nâng cấp đồ hoạ cho những cấu hình khác sao cho “ngon, bổ, rẻ” sẽ chia sẻ thêm.

Lắp ráp
1. Tải về trình điều khiển (driver) card đồ họa mới từ website NSX.

2. Gỡ cài đặt driver card cũ. Thậm chí cả khi card đồ họa cũ và mới sử dụng chip đồ họa của cùng NSX.
 
3. Tắt máy và rút cáp nguồn điện, cáp tín hiệu (VGA hoặc DVI) kết nối giữa card cũ và màn hình.
4. Tháo nắp đậy bên hông thùng máy.

5. Rút cáp PCIe cấp nguồn của card cũ. Tháo vít (hoặc chốt gài) giữ card đồ họa với thùng máy.

6. Đẩy chốt gài (của khe PCIe x16) giữ card đồ họa sang 1 bên và tháo card ra khỏi thùng máy.

7. Với card mới, ấn chặt card vào khe PCIe x16, bảo đảm các chân giao tiếp của card nằm hoàn toàn trong khe cắm trên BMC, sử dụng vít hoặc chốt gài để giữ card chặt vào thùng máy.

8. Gắn cáp cấp nguồn (2 PCIe loại 6 chân). Dùng các dây rút để buộc cáp nguồn gọn gàng, tạo sự thông thoáng bên trong thùng máy.

9. Gắn cáp tín hiệu giữa card mới và màn hình. Ưu tiên sử dụng DisplayPort hoặc DVI nếu màn hình hỗ trợ.
 
10. Trước khi kết thúc quá trình lắp ráp máy tính, hãy kiểm tra lại để đảm bảo cáp nguồn, cáp dữ liệu đã gắn kết đầy đủ.

11. Cấp nguồn và khởi động máy tính để kiểm tra. Cài đặt driver mới và chạy thử 1 vài game để đánh giá sức mạnh của card đồ họa mới. Hãy chắc chắn mọi thứ hoạt động tốt trước khi đóng nắp thùng máy.
Lưu ý
- Đeo vòng khử tĩnh điện (nếu có) hoặc chạm vào thùng máy để cân bằng tĩnh điện trong người.

- Giữ card đồ họa trong túi bảo vệ cho đến khi cần sử dụng. 
pcworld

Popular Posts